bằng cứ

bằng cứ

Công an đang tìm kiếm bằng cứ để buộc tội kẻ gian.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bằng chứng, chứng cứ: Vật, tài liệu hoặc lời khai thật, dùng để chứng minh cho một sự việc, một kết luận nào đó.
    • Căn cứ, cơ sở: Điều dùng làm nền tảng, làm chỗ dựa để suy luận, quyết định hoặc hành động.
  2. Động từ:

    • Căn cứ vào, dựa vào: Hành động lấy một điều đó làm nền tảng, làm cơ sở để xem xét, đánh giá hoặc quyết định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Công an đang tìm kiếm bằng cứ để buộc tội kẻ gian. (Cảnh sát đang tìm kiếm chứng cứ để buộc tội tên tội phạm.)
    • Lời nói suông không đủ, anh cần phải bằng cứ xác thực. (Lời nói suông không đủ, anh cần phải bằng chứng xác thực.)
    • Mọi kết luận khoa học đều phải bằng cứ rõ ràng. (Mọi kết luận khoa học đều phải căn cứ rõ ràng.)
  • Động từ:

    • Chúng ta không nên bằng cứ vào những tin đồn thất thiệt. (Chúng ta không nên căn cứ vào những tin đồn thất thiệt.)
    • Bản án được tuyên bằng cứ vào các chứng cứ thu thập được. (Bản án được tuyên dựa trên các chứng cứ thu thập được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lấy... làm bằng cứ": Sử dụng một điều đó làm cơ sở chứng minh.

    • Anh ta lấy tờ biên lai làm bằng cứ cho lời khai của mình. (Anh ta sử dụng tờ biên lai làm chứng cứ cho lời khai của mình.)
  • "Thiếu bằng cứ": Không đủ cơ sở, chứng cứ để chứng minh.

    • Vụ án bị bác do thiếu bằng cứ thuyết phục. (Vụ án bị bác do thiếu chứng cứ thuyết phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Bằng chứng (danh từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng phổ biến hơn, nhấn mạnh tính xác thực để chứng minh.
  • Chứng cứ (danh từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tư pháp.
  • Căn cứ (danh từ): Nhấn mạnh khía cạnh nền tảng, cơ sở để suy luận hoặc hành động.
  • Cứ liệu (danh từ): Tài liệu, số liệu dùng làm căn cứ, thường trong nghiên cứu.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Bằng chứng, chứng cứ, căn cứ, chứng minh, dữ kiện.
  • Động từ: Căn cứ, dựa vào, dựa trên, dựa theo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bằng cứ vào: Cụm động từ phổ biến nhất, diễn tả hành động dựa trên một cơ sở nào đó.
    • Chúng tôi bằng cứ vào hiến pháp để bảo vệ quyền lợi. (Chúng tôi căn cứ vào hiến pháp để bảo vệ quyền lợi.)
Thành ngữ liên quan
  • " sách, mách chứng": Nhấn mạnh tầm quan trọng của bằng chứng, chứng cứ xác thực (nghĩa tương tự với việc coi trọng bằng cứ).
  • "Nói sách, mách chứng": Tương tự như trên, khuyên người ta khi nói nên dựa trên bằng chứng rõ ràng.

Từ chứa "bằng cứ"